YiWordsYiWords

nhắn lại

伝える

動詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — nhắn: sắc(高く上がる) · lại: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

nhắn lại 伝える

意味

よく使われる組み合わせ

nhắn lại lời
メッセージを伝える
nhắn lại cho ai đó
誰かに伝える

例文

Bạn nhắn lại giúp tôi nhé.
私の代わりに伝えてください。
Tôi sẽ nhắn lại cho cô ấy.
私が彼女に伝えます。

関連語

よくある質問

「伝える」はベトナム語でどう言いますか?
「伝える」はベトナム語で nhắn lại です。
nhắn lại の意味は何ですか?
nhắn lại は「伝える」(動詞)の意味です。伝える
nhắn lại の発音は?
nhắn lại は 2 音節で、声調は nhắn: sắc(高く上がる) · lại: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhắn lại はよく使われますか?
nhắn lại はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
nhắn lại は文でどう使いますか?
例えば:Bạn nhắn lại giúp tôi nhé.(私の代わりに伝えてください。);Tôi sẽ nhắn lại cho cô ấy.(私が彼女に伝えます。)。

「nhắn lại」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める