Tết Đoan Ngọ 端午の節句 名詞 CEFR B2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — Tết: sắc(高く上がる) · Đoan: ngang(平坦) · Ngọ: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?