YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
nhân loại
nhân loại
人類
名詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — nhân: ngang(平坦) · loại: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
人類
よく使われる組み合わせ
toàn thể nhân loại
全人類
lịch sử nhân loại
人類の歴史
例文
Nhân loại đang đối mặt với nhiều thách thức.
人類は多くの課題に直面している。
Lịch sử nhân loại rất dài.
人類の歴史は長い。
この項目で使われている
chiến tranh thế giới
世界大戦
mở ra kỷ nguyên mới
新時代を切り開く
関連語
miền đông
東部
nhân tài
人材
bố
お父さん
người hâm mộ ca nhạc
音楽ファン
mệt
疲れた
lạ
変
よくある質問
「人類」はベトナム語でどう言いますか?
「人類」はベトナム語で nhân loại です。
nhân loại の意味は何ですか?
nhân loại は「人類」(名詞)の意味です。人類
nhân loại の発音は?
nhân loại は 2 音節で、声調は nhân: ngang(平坦) · loại: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhân loại はよく使われますか?
nhân loại はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR A2)。
nhân loại は文でどう使いますか?
例えば:Nhân loại đang đối mặt với nhiều thách thức.(人類は多くの課題に直面している。);Lịch sử nhân loại rất dài.(人類の歴史は長い。)。
「nhân loại」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store