YiWordsYiWords

nhận thức

認知

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — nhận: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thức: sắc(高く上がる) ?

nhận thức 認知

意味

よく使われる組み合わせ

nâng cao nhận thức
認知を高める
nhận thức xã hội
社会的認知

例文

Chúng ta cần nâng cao nhận thức về môi trường.
私たちは環境保護の認知を高める必要がある。
Nhận thức của trẻ em rất quan trọng.
子どもの認知は重要だ。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「認知」はベトナム語でどう言いますか?
「認知」はベトナム語で nhận thức です。
nhận thức の意味は何ですか?
nhận thức は「認知」(名詞)の意味です。認知、認識
nhận thức の発音は?
nhận thức は 2 音節で、声調は nhận: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thức: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhận thức はよく使われますか?
nhận thức はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
nhận thức は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta cần nâng cao nhận thức về môi trường.(私たちは環境保護の認知を高める必要がある。);Nhận thức của trẻ em rất quan trọng.(子どもの認知は重要だ。)。

「nhận thức」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める