YiWordsYiWords

nhang muỗi

蚊取り線香

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — nhang: ngang(平坦) · muỗi: ngã(詰まった上昇) ?

nhang muỗi 蚊取り線香

意味

よく使われる組み合わせ

đốt nhang muỗi
蚊取り線香をつける
hộp nhang muỗi
蚊取り線香一箱

例文

Tối nay tôi đốt nhang muỗi.
今夜は蚊取り線香をつけました。
Nhang muỗi giúp đuổi muỗi hiệu quả.
蚊取り線香は蚊を効果的に追い払います。

関連語

よくある質問

「蚊取り線香」はベトナム語でどう言いますか?
「蚊取り線香」はベトナム語で nhang muỗi です。
nhang muỗi の意味は何ですか?
nhang muỗi は「蚊取り線香」(名詞)の意味です。蚊取り線香
nhang muỗi の発音は?
nhang muỗi は 2 音節で、声調は nhang: ngang(平坦) · muỗi: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhang muỗi は文でどう使いますか?
例えば:Tối nay tôi đốt nhang muỗi.(今夜は蚊取り線香をつけました。);Nhang muỗi giúp đuổi muỗi hiệu quả.(蚊取り線香は蚊を効果的に追い払います。)。

「nhang muỗi」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める