YiWordsYiWords

nhanh nhẹn

敏捷性

形容詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — nhanh: ngang(平坦) · nhẹn: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

nhanh nhẹn 敏捷性

意味

よく使われる組み合わせ

nhanh nhẹn di chuyển
敏捷に動く
phản ứng nhanh nhẹn
素早い反応

例文

Cô ấy rất nhanh nhẹn trên sân.
彼女はフィールドでとても敏捷です。
Anh ta có phản xạ nhanh nhẹn.
彼は反応が速いです。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「敏捷性」はベトナム語でどう言いますか?
「敏捷性」はベトナム語で nhanh nhẹn です。
nhanh nhẹn の意味は何ですか?
nhanh nhẹn は「敏捷性」(形容詞)の意味です。敏捷な;素早い
nhanh nhẹn の発音は?
nhanh nhẹn は 2 音節で、声調は nhanh: ngang(平坦) · nhẹn: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhanh nhẹn はよく使われますか?
nhanh nhẹn はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
nhanh nhẹn は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy rất nhanh nhẹn trên sân.(彼女はフィールドでとても敏捷です。);Anh ta có phản xạ nhanh nhẹn.(彼は反応が速いです。)。

「nhanh nhẹn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める