YiWordsYiWords

nhanh như bay

飛ぶように速い

副詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — nhanh: ngang(平坦) · như: ngang(平坦) · bay: ngang(平坦) ?

nhanh như bay 飛ぶように速い

意味

よく使われる組み合わせ

chạy nhanh như bay
素早く走る
phát triển nhanh như bay
急速に発展する

例文

Cậu ấy làm bài nhanh như bay.
彼は問題を素早く解く。
Thời gian trôi nhanh như bay.
時間があっという間に過ぎる。

関連語

よくある質問

「飛ぶように速い」はベトナム語でどう言いますか?
「飛ぶように速い」はベトナム語で nhanh như bay です。
nhanh như bay の意味は何ですか?
nhanh như bay は「飛ぶように速い」(副詞)の意味です。非常に速く;素早く
nhanh như bay の発音は?
nhanh như bay は 3 音節で、声調は nhanh: ngang(平坦) · như: ngang(平坦) · bay: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhanh như bay は文でどう使いますか?
例えば:Cậu ấy làm bài nhanh như bay.(彼は問題を素早く解く。);Thời gian trôi nhanh như bay.(時間があっという間に過ぎる。)。

「nhanh như bay」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める