YiWordsYiWords

nhập cảnh

入国する

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — nhập: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cảnh: hỏi(下がって上がる) ?

nhập cảnh 入国する

意味

よく使われる組み合わせ

nhập cảnh Việt Nam
ベトナムに入国する
thủ tục nhập cảnh
入国手続き

例文

Tôi đã nhập cảnh vào Việt Nam.
私はベトナムに入国した。
Bạn cần hộ chiếu để nhập cảnh.
入国にはパスポートが必要だ。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「入国する」はベトナム語でどう言いますか?
「入国する」はベトナム語で nhập cảnh です。
nhập cảnh の意味は何ですか?
nhập cảnh は「入国する」(動詞)の意味です。入国する
nhập cảnh の発音は?
nhập cảnh は 2 音節で、声調は nhập: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cảnh: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhập cảnh はよく使われますか?
nhập cảnh はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
nhập cảnh は文でどう使いますか?
例えば:Tôi đã nhập cảnh vào Việt Nam.(私はベトナムに入国した。);Bạn cần hộ chiếu để nhập cảnh.(入国にはパスポートが必要だ。)。

「nhập cảnh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める