YiWordsYiWords

mùa vắng khách

閑散期

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — mùa: huyền(低く下がる) · vắng: sắc(高く上がる) · khách: sắc(高く上がる) ?

mùa vắng khách 閑散期

意味

よく使われる組み合わせ

vào mùa vắng khách
閑散期に入る
qua mùa vắng khách
閑散期が終わる

例文

Khách sạn rẻ hơn vào mùa vắng khách.
閑散期はホテルが安いです。
Chúng tôi ít khách vào mùa vắng khách.
閑散期はお客さんが少ないです。

関連語

よくある質問

「閑散期」はベトナム語でどう言いますか?
「閑散期」はベトナム語で mùa vắng khách です。
mùa vắng khách の意味は何ですか?
mùa vắng khách は「閑散期」(名詞)の意味です。(観光・サービスなどの)閑散期
mùa vắng khách の発音は?
mùa vắng khách は 3 音節で、声調は mùa: huyền(低く下がる) · vắng: sắc(高く上がる) · khách: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
mùa vắng khách は文でどう使いますか?
例えば:Khách sạn rẻ hơn vào mùa vắng khách.(閑散期はホテルが安いです。);Chúng tôi ít khách vào mùa vắng khách.(閑散期はお客さんが少ないです。)。

「mùa vắng khách」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める