YiWordsYiWords

nhập môn

入門

動詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — nhập: nặng(低く短く、声門閉鎖) · môn: ngang(平坦) ?

nhập môn 入門

意味

よく使われる組み合わせ

khóa học nhập môn
入門コース
sách nhập môn
入門書

例文

Tôi vừa nhập môn tiếng Trung.
私は中国語を学び始めたばかりです。
Khóa học này dành cho người mới nhập môn.
このコースは初心者に適しています。

関連語

よくある質問

「入門」はベトナム語でどう言いますか?
「入門」はベトナム語で nhập môn です。
nhập môn の意味は何ですか?
nhập môn は「入門」(動詞)の意味です。入門する;ある分野を学び始める
nhập môn の発音は?
nhập môn は 2 音節で、声調は nhập: nặng(低く短く、声門閉鎖) · môn: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhập môn はよく使われますか?
nhập môn はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
nhập môn は文でどう使いますか?
例えば:Tôi vừa nhập môn tiếng Trung.(私は中国語を学び始めたばかりです。);Khóa học này dành cho người mới nhập môn.(このコースは初心者に適しています。)。

「nhập môn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める