YiWordsYiWords

sinh viên tốt nghiệp

卒業生

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 4音節 — sinh: ngang(平坦) · viên: ngang(平坦) · tốt: sắc(高く上がる) · nghiệp: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

sinh viên tốt nghiệp 卒業生

意味

よく使われる組み合わせ

sinh viên tốt nghiệp đại học
大学卒業生
sinh viên tốt nghiệp xuất sắc
優秀な卒業生

例文

Năm nay có nhiều sinh viên tốt nghiệp.
今年は多くの卒業生がいる。
Cô ấy là sinh viên tốt nghiệp loại giỏi.
彼女は優秀な卒業生だ。

関連語

よくある質問

「卒業生」はベトナム語でどう言いますか?
「卒業生」はベトナム語で sinh viên tốt nghiệp です。
sinh viên tốt nghiệp の意味は何ですか?
sinh viên tốt nghiệp は「卒業生」(名詞)の意味です。卒業生
sinh viên tốt nghiệp の発音は?
sinh viên tốt nghiệp は 4 音節で、声調は sinh: ngang(平坦) · viên: ngang(平坦) · tốt: sắc(高く上がる) · nghiệp: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
sinh viên tốt nghiệp はよく使われますか?
sinh viên tốt nghiệp はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
sinh viên tốt nghiệp は文でどう使いますか?
例えば:Năm nay có nhiều sinh viên tốt nghiệp.(今年は多くの卒業生がいる。);Cô ấy là sinh viên tốt nghiệp loại giỏi.(彼女は優秀な卒業生だ。)。

「sinh viên tốt nghiệp」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める