YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
nhiếp ảnh
nhiếp ảnh
写真撮影
名詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — nhiếp: sắc(高く上がる) · ảnh: hỏi(下がって上がる)
?
意味
写真撮影
よく使われる組み合わせ
nhiếp ảnh gia
写真家
nghệ thuật nhiếp ảnh
写真芸術
例文
Nhiếp ảnh là sở thích của tôi.
写真撮影は私の趣味です。
Anh ấy học nhiếp ảnh ở trường đại học.
彼は大学で写真撮影を学びました。
この項目で使われている
nhiếp ảnh gia
写真家
nghiệp dư
アマチュア
関連語
ba lô
インベントリ
sưu tầm
集める
vẽ tranh
絵を描く
áp phích
ポスター
thú cưng
ペット
dắt
導く
よくある質問
「写真撮影」はベトナム語でどう言いますか?
「写真撮影」はベトナム語で nhiếp ảnh です。
nhiếp ảnh の意味は何ですか?
nhiếp ảnh は「写真撮影」(名詞)の意味です。写真撮影
nhiếp ảnh の発音は?
nhiếp ảnh は 2 音節で、声調は nhiếp: sắc(高く上がる) · ảnh: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhiếp ảnh はよく使われますか?
nhiếp ảnh はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
nhiếp ảnh は文でどう使いますか?
例えば:Nhiếp ảnh là sở thích của tôi.(写真撮影は私の趣味です。);Anh ấy học nhiếp ảnh ở trường đại học.(彼は大学で写真撮影を学びました。)。
「nhiếp ảnh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store