YiWordsYiWords

nhiếp ảnh

写真撮影

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — nhiếp: sắc(高く上がる) · ảnh: hỏi(下がって上がる) ?

nhiếp ảnh 写真撮影

意味

よく使われる組み合わせ

nhiếp ảnh gia
写真家
nghệ thuật nhiếp ảnh
写真芸術

例文

Nhiếp ảnh là sở thích của tôi.
写真撮影は私の趣味です。
Anh ấy học nhiếp ảnh ở trường đại học.
彼は大学で写真撮影を学びました。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「写真撮影」はベトナム語でどう言いますか?
「写真撮影」はベトナム語で nhiếp ảnh です。
nhiếp ảnh の意味は何ですか?
nhiếp ảnh は「写真撮影」(名詞)の意味です。写真撮影
nhiếp ảnh の発音は?
nhiếp ảnh は 2 音節で、声調は nhiếp: sắc(高く上がる) · ảnh: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhiếp ảnh はよく使われますか?
nhiếp ảnh はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
nhiếp ảnh は文でどう使いますか?
例えば:Nhiếp ảnh là sở thích của tôi.(写真撮影は私の趣味です。);Anh ấy học nhiếp ảnh ở trường đại học.(彼は大学で写真撮影を学びました。)。

「nhiếp ảnh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める