YiWordsYiWords

nổi cáu

怒る

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — nổi: hỏi(下がって上がる) · cáu: sắc(高く上がる) ?

nổi cáu 怒る

意味

よく使われる組み合わせ

nổi cáu với ai
誰かに怒る
nổi cáu bất ngờ
突然怒る

例文

Anh ấy dễ nổi cáu.
彼はすぐに怒る。
Cô giáo nổi cáu khi học sinh không làm bài tập.
先生は生徒が宿題をしないと怒る。

関連語

よくある質問

「怒る」はベトナム語でどう言いますか?
「怒る」はベトナム語で nổi cáu です。
nổi cáu の意味は何ですか?
nổi cáu は「怒る」(動詞)の意味です。怒る
nổi cáu の発音は?
nổi cáu は 2 音節で、声調は nổi: hỏi(下がって上がる) · cáu: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nổi cáu はよく使われますか?
nổi cáu はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
nổi cáu は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy dễ nổi cáu.(彼はすぐに怒る。);Cô giáo nổi cáu khi học sinh không làm bài tập.(先生は生徒が宿題をしないと怒る。)。

「nổi cáu」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める