nồi cơm điện 炊飯器 名詞 CEFR B2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — nồi: huyền(低く下がる) · cơm: ngang(平坦) · điện: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?