YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
thuốc bắc
thuốc bắc
漢方薬
名詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — thuốc: sắc(高く上がる) · bắc: sắc(高く上がる)
?
意味
漢方薬、伝統中国医学
よく使われる組み合わせ
uống thuốc bắc
漢方薬を飲む
phòng khám thuốc bắc
漢方クリニック
例文
Bà tôi thường uống thuốc bắc.
私の祖母はよく漢方薬を飲みます。
Thuốc bắc có vị đắng.
漢方薬は苦い味がします。
関連語
khu đô thị
都市部
trên sân khấu
舞台で
nồi cơm điện
炊飯器
đồ điện gia dụng
家電
trị liệu
治療
từ đó
それ以来
よくある質問
「漢方薬」はベトナム語でどう言いますか?
「漢方薬」はベトナム語で thuốc bắc です。
thuốc bắc の意味は何ですか?
thuốc bắc は「漢方薬」(名詞)の意味です。漢方薬、伝統中国医学
thuốc bắc の発音は?
thuốc bắc は 2 音節で、声調は thuốc: sắc(高く上がる) · bắc: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thuốc bắc は文でどう使いますか?
例えば:Bà tôi thường uống thuốc bắc.(私の祖母はよく漢方薬を飲みます。);Thuốc bắc có vị đắng.(漢方薬は苦い味がします。)。
「thuốc bắc」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store