YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
nổi tiếng
nổi tiếng
有名
形容詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — nổi: hỏi(下がって上がる) · tiếng: sắc(高く上がる)
?
意味
有名な
よく使われる組み合わせ
nổi tiếng thế giới
世界的に有名
ca sĩ nổi tiếng
有名な歌手
例文
Anh ấy rất nổi tiếng ở Việt Nam.
彼はベトナムでとても有名です。
Đây là một nhà hàng nổi tiếng.
これは有名なレストランです。
この項目で使われている
cà phê
コーヒー
apple
アップル
sở hữu
所有する
tổ chức
組織
công chúng
公衆
công nghiệp
産業
Mỹ
アメリカ
phở
フォー
関連語
người mẫu
モデル
quyến rũ
魅力的な
sùng bái
憧れる
ưa thích
好む
gắn bó
結びつく
náo nhiệt
にぎやか
よくある質問
「有名」はベトナム語でどう言いますか?
「有名」はベトナム語で nổi tiếng です。
nổi tiếng の意味は何ですか?
nổi tiếng は「有名」(形容詞)の意味です。有名な
nổi tiếng の発音は?
nổi tiếng は 2 音節で、声調は nổi: hỏi(下がって上がる) · tiếng: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nổi tiếng はよく使われますか?
nổi tiếng はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
nổi tiếng は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy rất nổi tiếng ở Việt Nam.(彼はベトナムでとても有名です。);Đây là một nhà hàng nổi tiếng.(これは有名なレストランです。)。
「nổi tiếng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store