YiWordsYiWords

nội trợ

主婦

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — nội: nặng(低く短く、声門閉鎖) · trợ: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

nội trợ 主婦

意味

よく使われる組み合わせ

người nội trợ
主婦
công việc nội trợ
家事

例文

Mẹ tôi là nội trợ trong gia đình.
私の母は主婦です。
Nội trợ là công việc vất vả.
主婦の仕事はとても大変です。

関連語

よくある質問

「主婦」はベトナム語でどう言いますか?
「主婦」はベトナム語で nội trợ です。
nội trợ の意味は何ですか?
nội trợ は「主婦」(名詞)の意味です。主婦
nội trợ の発音は?
nội trợ は 2 音節で、声調は nội: nặng(低く短く、声門閉鎖) · trợ: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nội trợ はよく使われますか?
nội trợ はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
nội trợ は文でどう使いますか?
例えば:Mẹ tôi là nội trợ trong gia đình.(私の母は主婦です。);Nội trợ là công việc vất vả.(主婦の仕事はとても大変です。)。

「nội trợ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める