YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
nôn
同じつづり:
non
nôn
吐く
動詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
1音節 — nôn: ngang(平坦)
?
意味
吐く
よく使われる組み合わせ
nôn mửa
吐く
buồn nôn
吐き気がする
例文
Cô ấy cảm thấy buồn nôn sau khi ăn.
彼女は食事の後、吐き気を感じた。
Trẻ nhỏ dễ bị nôn khi sốt cao.
子供は高熱のとき吐きやすい。
この項目で使われている
buồn nôn
吐き気
nôn nóng
焦る
関連語
hôn mê
昏睡
công đoàn
労働組合
tán thán
称賛する
đi trước
先行する
đường chân trời
地平線
vũ lực
武力
よくある質問
「吐く」はベトナム語でどう言いますか?
「吐く」はベトナム語で nôn です。
nôn の意味は何ですか?
nôn は「吐く」(動詞)の意味です。吐く
nôn の発音は?
nôn は 1 音節で、声調は nôn: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nôn はよく使われますか?
nôn はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR C1)。
nôn は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy cảm thấy buồn nôn sau khi ăn.(彼女は食事の後、吐き気を感じた。);Trẻ nhỏ dễ bị nôn khi sốt cao.(子供は高熱のとき吐きやすい。)。
「nôn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store