nóng ruột như lửa đốt
気が焦る
声調 5音節 — nóng: sắc(高く上がる) · ruột: nặng(低く短く、声門閉鎖) · như: ngang(平坦) · lửa: hỏi(下がって上がる) · đốt: sắc(高く上がる) ?
気が焦る
声調 5音節 — nóng: sắc(高く上がる) · ruột: nặng(低く短く、声門閉鎖) · như: ngang(平坦) · lửa: hỏi(下がって上がる) · đốt: sắc(高く上がる) ?