YiWordsYiWords

nông thôn

田舎

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — nông: ngang(平坦) · thôn: ngang(平坦) ?

nông thôn 田舎

意味

よく使われる組み合わせ

vùng nông thôn
農村地域
phát triển nông thôn
農村開発

例文

Nông thôn ngày càng hiện đại hóa.
田舎はますます近代化しています。
Nhiều người trẻ rời nông thôn lên thành phố.
多くの若者が田舎を離れて都市へ行きます。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「田舎」はベトナム語でどう言いますか?
「田舎」はベトナム語で nông thôn です。
nông thôn の意味は何ですか?
nông thôn は「田舎」(名詞)の意味です。田舎
nông thôn の発音は?
nông thôn は 2 音節で、声調は nông: ngang(平坦) · thôn: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nông thôn はよく使われますか?
nông thôn はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
nông thôn は文でどう使いますか?
例えば:Nông thôn ngày càng hiện đại hóa.(田舎はますます近代化しています。);Nhiều người trẻ rời nông thôn lên thành phố.(多くの若者が田舎を離れて都市へ行きます。)。

「nông thôn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める