YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
nông thôn
nông thôn
田舎
名詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — nông: ngang(平坦) · thôn: ngang(平坦)
?
意味
田舎
よく使われる組み合わせ
vùng nông thôn
農村地域
phát triển nông thôn
農村開発
例文
Nông thôn ngày càng hiện đại hóa.
田舎はますます近代化しています。
Nhiều người trẻ rời nông thôn lên thành phố.
多くの若者が田舎を離れて都市へ行きます。
この項目で使われている
trạm BTS
基地局
công nhân nông thôn
出稼ぎ労働者
thành thị và nông thôn
都市と農村
về nông thôn
農村へ行く
関連語
sinh trưởng
成長する
này
これ
chúng
われわれ
đã
もう
nè
ねえ
người già
高齢者
よくある質問
「田舎」はベトナム語でどう言いますか?
「田舎」はベトナム語で nông thôn です。
nông thôn の意味は何ですか?
nông thôn は「田舎」(名詞)の意味です。田舎
nông thôn の発音は?
nông thôn は 2 音節で、声調は nông: ngang(平坦) · thôn: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nông thôn はよく使われますか?
nông thôn はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
nông thôn は文でどう使いますか?
例えば:Nông thôn ngày càng hiện đại hóa.(田舎はますます近代化しています。);Nhiều người trẻ rời nông thôn lên thành phố.(多くの若者が田舎を離れて都市へ行きます。)。
「nông thôn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store