YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
nước tiểu
nước tiểu
尿
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — nước: sắc(高く上がる) · tiểu: hỏi(下がって上がる)
?
意味
尿
よく使われる組み合わせ
xét nghiệm nước tiểu
尿検査
đi tiểu ra nước tiểu
排尿
例文
Bác sĩ yêu cầu lấy mẫu nước tiểu.
医者は尿のサンプルを求めた。
Nước tiểu có màu vàng nhạt.
尿は淡黄色だった。
この項目で使われている
xét nghiệm
検査する
関連語
hiệu thuốc
薬局
hiệu nghiệm
効く
tam giác
三角形
mũ beret
ベレー帽
câm
口がきけない
phóng xạ
放射線
よくある質問
「尿」はベトナム語でどう言いますか?
「尿」はベトナム語で nước tiểu です。
nước tiểu の意味は何ですか?
nước tiểu は「尿」(名詞)の意味です。尿
nước tiểu の発音は?
nước tiểu は 2 音節で、声調は nước: sắc(高く上がる) · tiểu: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nước tiểu はよく使われますか?
nước tiểu はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
nước tiểu は文でどう使いますか?
例えば:Bác sĩ yêu cầu lấy mẫu nước tiểu.(医者は尿のサンプルを求めた。);Nước tiểu có màu vàng nhạt.(尿は淡黄色だった。)。
「nước tiểu」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store