YiWordsYiWords

nương tựa lẫn nhau

互いに頼る

フレーズ CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — nương: ngang(平坦) · tựa: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lẫn: ngã(詰まった上昇) · nhau: ngang(平坦) ?

nương tựa lẫn nhau 互いに頼る

意味

よく使われる組み合わせ

hai người nương tựa lẫn nhau
二人で支え合う

例文

Họ nương tựa lẫn nhau mà sống.
彼らは互いに頼り合って生活している。
Hai chị em nương tựa lẫn nhau.
姉妹二人は互いに頼り合っている。

関連語

よくある質問

「互いに頼る」はベトナム語でどう言いますか?
「互いに頼る」はベトナム語で nương tựa lẫn nhau です。
nương tựa lẫn nhau の意味は何ですか?
nương tựa lẫn nhau は「互いに頼る」(フレーズ)の意味です。互いに頼り合い、共に生きる
nương tựa lẫn nhau の発音は?
nương tựa lẫn nhau は 4 音節で、声調は nương: ngang(平坦) · tựa: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lẫn: ngã(詰まった上昇) · nhau: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nương tựa lẫn nhau はよく使われますか?
nương tựa lẫn nhau はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
nương tựa lẫn nhau は文でどう使いますか?
例えば:Họ nương tựa lẫn nhau mà sống.(彼らは互いに頼り合って生活している。);Hai chị em nương tựa lẫn nhau.(姉妹二人は互いに頼り合っている。)。

「nương tựa lẫn nhau」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める