YiWordsYiWords

ông ngoại

母方の祖父

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — ông: ngang(平坦) · ngoại: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

ông ngoại 母方の祖父

意味

よく使われる組み合わせ

ông ngoại tôi
私の母方の祖父
thăm ông ngoại
祖父を訪ねる

例文

Ông ngoại tôi rất hiền lành.
私の母方の祖父はとても優しいです。
Tôi thường về quê thăm ông ngoại.
私はよく実家に帰って母方の祖父に会います。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「母方の祖父」はベトナム語でどう言いますか?
「母方の祖父」はベトナム語で ông ngoại です。
ông ngoại の意味は何ですか?
ông ngoại は「母方の祖父」(名詞)の意味です。母方の祖父
ông ngoại の発音は?
ông ngoại は 2 音節で、声調は ông: ngang(平坦) · ngoại: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ông ngoại はよく使われますか?
ông ngoại はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
ông ngoại は文でどう使いますか?
例えば:Ông ngoại tôi rất hiền lành.(私の母方の祖父はとても優しいです。);Tôi thường về quê thăm ông ngoại.(私はよく実家に帰って母方の祖父に会います。)。

「ông ngoại」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める