quạt treo tường 壁掛け扇風機 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — quạt: nặng(低く短く、声門閉鎖) · treo: ngang(平坦) · tường: huyền(低く下がる) ?