YiWordsYiWords

phải nói là

確かに

副詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 3音節 — phải: hỏi(下がって上がる) · nói: sắc(高く上がる) · là: huyền(低く下がる) ?

phải nói là 確かに

意味

例文

Quả thật anh ấy rất tài giỏi.
彼は確かにとても才能がある。
Quả thật tôi không ngờ chuyện này.
私は本当にこのことを予想しなかった。

強さの上級表現

よくある質問

「確かに」はベトナム語でどう言いますか?
「確かに」はベトナム語で phải nói là です。
phải nói là の意味は何ですか?
phải nói là は「確かに」(副詞)の意味です。確かに
phải nói là の発音は?
phải nói là は 3 音節で、声調は phải: hỏi(下がって上がる) · nói: sắc(高く上がる) · là: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phải nói là はよく使われますか?
phải nói là はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
phải nói là は文でどう使いますか?
例えば:Quả thật anh ấy rất tài giỏi.(彼は確かにとても才能がある。);Quả thật tôi không ngờ chuyện này.(私は本当にこのことを予想しなかった。)。

「phải nói là」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める