YiWordsYiWords

phân tâm

気を散らす

動詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — phân: ngang(平坦) · tâm: ngang(平坦) ?

phân tâm 気を散らす

意味

よく使われる組み合わせ

dễ phân tâm
気が散りやすい
bị phân tâm bởi tiếng ồn
騒音で気が散る

例文

Tôi dễ bị phân tâm khi học.
勉強中にすぐ気が散ってしまいます。
Tiếng ồn làm tôi phân tâm.
騒音が私を気を散らせます。

関連語

よくある質問

「気を散らす」はベトナム語でどう言いますか?
「気を散らす」はベトナム語で phân tâm です。
phân tâm の意味は何ですか?
phân tâm は「気を散らす」(動詞)の意味です。気を散らす;集中力を失わせる
phân tâm の発音は?
phân tâm は 2 音節で、声調は phân: ngang(平坦) · tâm: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phân tâm はよく使われますか?
phân tâm はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B1)。
phân tâm は文でどう使いますか?
例えば:Tôi dễ bị phân tâm khi học.(勉強中にすぐ気が散ってしまいます。);Tiếng ồn làm tôi phân tâm.(騒音が私を気を散らせます。)。

「phân tâm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める