YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
ngân sách
ngân sách
予算
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — ngân: ngang(平坦) · sách: sắc(高く上がる)
?
意味
予算、将来の一定期間の収入と支出の計画。
よく使われる組み合わせ
ngân sách nhà nước
国家予算
cắt giảm ngân sách
予算削減
例文
Chính phủ thông qua ngân sách mới.
政府は新しい予算を可決した。
Ngân sách năm nay bị giảm.
今年の予算は削減された。
この項目で使われている
vượt quá
超える
thâm hụt
赤字
tăng thu
増収
関連語
phân tích dữ liệu
データ分析
điểm yếu
弱点
cây thùa
リュウゼツラン
cây hoè
エンジュ
sức sống
活力
mặt phẳng
平面
よくある質問
「予算」はベトナム語でどう言いますか?
「予算」はベトナム語で ngân sách です。
ngân sách の意味は何ですか?
ngân sách は「予算」(名詞)の意味です。予算、将来の一定期間の収入と支出の計画。
ngân sách の発音は?
ngân sách は 2 音節で、声調は ngân: ngang(平坦) · sách: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ngân sách はよく使われますか?
ngân sách はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
ngân sách は文でどう使いますか?
例えば:Chính phủ thông qua ngân sách mới.(政府は新しい予算を可決した。);Ngân sách năm nay bị giảm.(今年の予算は削減された。)。
「ngân sách」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store