YiWordsYiWords

ngân sách

予算

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — ngân: ngang(平坦) · sách: sắc(高く上がる) ?

ngân sách 予算

意味

よく使われる組み合わせ

ngân sách nhà nước
国家予算
cắt giảm ngân sách
予算削減

例文

Chính phủ thông qua ngân sách mới.
政府は新しい予算を可決した。
Ngân sách năm nay bị giảm.
今年の予算は削減された。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「予算」はベトナム語でどう言いますか?
「予算」はベトナム語で ngân sách です。
ngân sách の意味は何ですか?
ngân sách は「予算」(名詞)の意味です。予算、将来の一定期間の収入と支出の計画。
ngân sách の発音は?
ngân sách は 2 音節で、声調は ngân: ngang(平坦) · sách: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ngân sách はよく使われますか?
ngân sách はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
ngân sách は文でどう使いますか?
例えば:Chính phủ thông qua ngân sách mới.(政府は新しい予算を可決した。);Ngân sách năm nay bị giảm.(今年の予算は削減された。)。

「ngân sách」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める