YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
pháo binh
pháo binh
砲兵
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — pháo: sắc(高く上がる) · binh: ngang(平坦)
?
意味
砲兵
よく使われる組み合わせ
pháo binh hạng nặng
重砲兵
đơn vị pháo binh
砲兵部隊
例文
Pháo binh hỗ trợ bộ binh tiến công.
砲兵が歩兵の攻撃を支援した。
Đơn vị pháo binh di chuyển nhanh.
砲兵部隊は素早く行動した。
この項目で使われている
pháo
大砲
関連語
xe bọc thép
装甲車
pháo laser
レーザー砲
bộ giáp máy
機甲
đột phá khẩu
突破口
cỡ nòng
口径
không quan trọng
重要でない
よくある質問
「砲兵」はベトナム語でどう言いますか?
「砲兵」はベトナム語で pháo binh です。
pháo binh の意味は何ですか?
pháo binh は「砲兵」(名詞)の意味です。砲兵
pháo binh の発音は?
pháo binh は 2 音節で、声調は pháo: sắc(高く上がる) · binh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
pháo binh はよく使われますか?
pháo binh はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
pháo binh は文でどう使いますか?
例えば:Pháo binh hỗ trợ bộ binh tiến công.(砲兵が歩兵の攻撃を支援した。);Đơn vị pháo binh di chuyển nhanh.(砲兵部隊は素早く行動した。)。
「pháo binh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store