YiWordsYiWords

phát hiện và thu giữ

摘発する

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 5音節 — phát: sắc(高く上がる) · hiện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · và: huyền(低く下がる) · thu: ngang(平坦) · giữ: ngã(詰まった上昇) ?

phát hiện và thu giữ 摘発する

意味

よく使われる組み合わせ

phát hiện và thu giữ hàng cấm
密輸品を押収する
phát hiện và thu giữ tang vật
盗品を押収する

例文

Cảnh sát đã phát hiện và thu giữ ma túy.
警察は麻薬を押収した。
Họ phát hiện và thu giữ nhiều hàng lậu.
彼らは多くの密輸品を押収した。

関連語

よくある質問

「摘発する」はベトナム語でどう言いますか?
「摘発する」はベトナム語で phát hiện và thu giữ です。
phát hiện và thu giữ の意味は何ですか?
phát hiện và thu giữ は「摘発する」(動詞)の意味です。押収する、発見して没収する
phát hiện và thu giữ の発音は?
phát hiện và thu giữ は 5 音節で、声調は phát: sắc(高く上がる) · hiện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · và: huyền(低く下がる) · thu: ngang(平坦) · giữ: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phát hiện và thu giữ は文でどう使いますか?
例えば:Cảnh sát đã phát hiện và thu giữ ma túy.(警察は麻薬を押収した。);Họ phát hiện và thu giữ nhiều hàng lậu.(彼らは多くの密輸品を押収した。)。

「phát hiện và thu giữ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める