YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
phát sáng
phát sáng
発光する
動詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — phát: sắc(高く上がる) · sáng: sắc(高く上がる)
?
意味
光る
輝く
よく使われる組み合わせ
phát sáng trong bóng tối
暗闇で光る
例文
Con đom đóm phát sáng vào ban đêm.
ホタルが夜に光る。
Màn hình điện thoại phát sáng.
スマートフォンの画面が光っている。
この項目で使われている
quả cầu pha lê
水晶玉
viên đá ma thuật
魔法石
関連語
dây nịt
ベルト
quần rách
ダメージジーンズ
khóa kéo
ファスナー
kẹp tóc
ヘアクリップ
máy ủi
ブルドーザー
cẩu tháp
タワークレーン
よくある質問
「発光する」はベトナム語でどう言いますか?
「発光する」はベトナム語で phát sáng です。
phát sáng の意味は何ですか?
phát sáng は「発光する」(動詞)の意味です。光る; 輝く
phát sáng の発音は?
phát sáng は 2 音節で、声調は phát: sắc(高く上がる) · sáng: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phát sáng はよく使われますか?
phát sáng はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
phát sáng は文でどう使いますか?
例えば:Con đom đóm phát sáng vào ban đêm.(ホタルが夜に光る。);Màn hình điện thoại phát sáng.(スマートフォンの画面が光っている。)。
「phát sáng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store