quả cầu pha lê 水晶玉 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — quả: hỏi(下がって上がる) · cầu: huyền(低く下がる) · pha: ngang(平坦) · lê: ngang(平坦) ?