YiWordsYiWords

quả cầu pha lê

水晶玉

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — quả: hỏi(下がって上がる) · cầu: huyền(低く下がる) · pha: ngang(平坦) · lê: ngang(平坦) ?

quả cầu pha lê 水晶玉

意味

よく使われる組み合わせ

nhìn vào quả cầu pha lê
水晶玉を見る
quả cầu pha lê tiên tri
予言の水晶玉

例文

Bà tiên nhìn vào quả cầu pha lê.
妖精が水晶玉を見ている。
Quả cầu pha lê phát sáng.
水晶玉が光っている。

関連語

よくある質問

「水晶玉」はベトナム語でどう言いますか?
「水晶玉」はベトナム語で quả cầu pha lê です。
quả cầu pha lê の意味は何ですか?
quả cầu pha lê は「水晶玉」(名詞)の意味です。水晶玉
quả cầu pha lê の発音は?
quả cầu pha lê は 4 音節で、声調は quả: hỏi(下がって上がる) · cầu: huyền(低く下がる) · pha: ngang(平坦) · lê: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
quả cầu pha lê はよく使われますか?
quả cầu pha lê はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
quả cầu pha lê は文でどう使いますか?
例えば:Bà tiên nhìn vào quả cầu pha lê.(妖精が水晶玉を見ている。);Quả cầu pha lê phát sáng.(水晶玉が光っている。)。

「quả cầu pha lê」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める