YiWordsYiWords

phát sinh

発生する

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — phát: sắc(高く上がる) · sinh: ngang(平坦) ?

phát sinh 発生する

意味

よく使われる組み合わせ

phát sinh vấn đề
問題が生じる
chi phí phát sinh
追加費用が発生する

例文

Trong quá trình làm việc có thể phát sinh khó khăn.
作業中に困難が生じることがある。
Chi phí phát sinh khá lớn.
派生費用が高い。

関連語

よくある質問

「発生する」はベトナム語でどう言いますか?
「発生する」はベトナム語で phát sinh です。
phát sinh の意味は何ですか?
phát sinh は「発生する」(動詞)の意味です。ある原因によって新しい事象が生じる
phát sinh の発音は?
phát sinh は 2 音節で、声調は phát: sắc(高く上がる) · sinh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phát sinh はよく使われますか?
phát sinh はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
phát sinh は文でどう使いますか?
例えば:Trong quá trình làm việc có thể phát sinh khó khăn.(作業中に困難が生じることがある。);Chi phí phát sinh khá lớn.(派生費用が高い。)。

「phát sinh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める