YiWordsYiWords

phiến diện

一方的

形容詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — phiến: sắc(高く上がる) · diện: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

phiến diện 一方的

意味

よく使われる組み合わせ

cái nhìn phiến diện
一方的な見方
đánh giá phiến diện
一方的な評価

例文

Ý kiến của anh ấy khá phiến diện.
彼の意見は一方的だ。
Chúng ta không nên nhìn nhận vấn đề một cách phiến diện.
私たちは問題を一方的に見てはいけない。

程度表現

よくある質問

「一方的」はベトナム語でどう言いますか?
「一方的」はベトナム語で phiến diện です。
phiến diện の意味は何ですか?
phiến diện は「一方的」(形容詞)の意味です。一方的で、全体的でない
phiến diện の発音は?
phiến diện は 2 音節で、声調は phiến: sắc(高く上がる) · diện: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phiến diện は文でどう使いますか?
例えば:Ý kiến của anh ấy khá phiến diện.(彼の意見は一方的だ。);Chúng ta không nên nhìn nhận vấn đề một cách phiến diện.(私たちは問題を一方的に見てはいけない。)。

「phiến diện」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める