YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
phông chữ
phông chữ
フォント
名詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — phông: ngang(平坦) · chữ: ngã(詰まった上昇)
?
意味
フォント
よく使われる組み合わせ
phông chữ đẹp
きれいなフォント
chọn phông chữ
フォントを選ぶ
例文
Tôi thích phông chữ này.
私はこのフォントが好きです。
Bạn nên đổi phông chữ.
フォントを変えたほうがいいよ。
関連語
yếu sóng
電波が弱い
hậu kỳ
後期
áp đảo
圧倒する
khuất phục
屈服する
thủ phủ
州都
đống đổ nát
廃墟
よくある質問
「フォント」はベトナム語でどう言いますか?
「フォント」はベトナム語で phông chữ です。
phông chữ の意味は何ですか?
phông chữ は「フォント」(名詞)の意味です。フォント
phông chữ の発音は?
phông chữ は 2 音節で、声調は phông: ngang(平坦) · chữ: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phông chữ はよく使われますか?
phông chữ はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
phông chữ は文でどう使いますか?
例えば:Tôi thích phông chữ này.(私はこのフォントが好きです。);Bạn nên đổi phông chữ.(フォントを変えたほうがいいよ。)。
「phông chữ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store