YiWordsYiWords

phồng lên

膨らむ

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — phồng: huyền(低く下がる) · lên: ngang(平坦) ?

phồng lên 膨らむ

意味

よく使われる組み合わせ

bụng phồng lên
膨らんだお腹
bóng phồng lên
膨らんだ風船

例文

Bóng bay phồng lên khi bơm khí.
風船が膨らみました。
Sau khi ăn no, bụng tôi phồng lên.
お腹が膨らみました。

関連語

よくある質問

「膨らむ」はベトナム語でどう言いますか?
「膨らむ」はベトナム語で phồng lên です。
phồng lên の意味は何ですか?
phồng lên は「膨らむ」(動詞)の意味です。膨らむ; ふくらむ
phồng lên の発音は?
phồng lên は 2 音節で、声調は phồng: huyền(低く下がる) · lên: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phồng lên はよく使われますか?
phồng lên はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
phồng lên は文でどう使いますか?
例えば:Bóng bay phồng lên khi bơm khí.(風船が膨らみました。);Sau khi ăn no, bụng tôi phồng lên.(お腹が膨らみました。)。

「phồng lên」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める