YiWordsYiWords

phòng thí nghiệm

実験室

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 3音節 — phòng: huyền(低く下がる) · thí: sắc(高く上がる) · nghiệm: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

phòng thí nghiệm 実験室

意味

よく使われる組み合わせ

phòng thí nghiệm hóa học
化学実験室
thiết bị phòng thí nghiệm
実験室の設備

例文

Tôi làm việc ở phòng thí nghiệm.
私は実験室で働いています。
Phòng thí nghiệm rất sạch sẽ.
実験室はとてもきれいです。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「実験室」はベトナム語でどう言いますか?
「実験室」はベトナム語で phòng thí nghiệm です。
phòng thí nghiệm の意味は何ですか?
phòng thí nghiệm は「実験室」(名詞)の意味です。実験室
phòng thí nghiệm の発音は?
phòng thí nghiệm は 3 音節で、声調は phòng: huyền(低く下がる) · thí: sắc(高く上がる) · nghiệm: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phòng thí nghiệm はよく使われますか?
phòng thí nghiệm はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A2)。
phòng thí nghiệm は文でどう使いますか?
例えば:Tôi làm việc ở phòng thí nghiệm.(私は実験室で働いています。);Phòng thí nghiệm rất sạch sẽ.(実験室はとてもきれいです。)。

「phòng thí nghiệm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める