YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
vệ sinh
vệ sinh
衛生
名詞
CEFR A1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — vệ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · sinh: ngang(平坦)
?
意味
衛生
よく使われる組み合わせ
giữ vệ sinh
衛生を保つ
vệ sinh cá nhân
個人衛生
例文
Bạn nên giữ vệ sinh nơi làm việc.
職場の衛生を保つべきです。
Vệ sinh cá nhân rất quan trọng.
個人衛生は大切です。
この項目で使われている
nhà vệ sinh
トイレ
sinh mệnh
生命
xin hỏi
尋ねる
giữ
保つ
chảo
フライパン
bồn cầu
トイレ
bồn tắm
浴槽
tăm bông
綿棒
関連語
bảo hiểm
保険
viên thuốc
錠剤
trông
見える
vấn đề
問題
phòng thí nghiệm
実験室
cơ thể
体
よくある質問
「衛生」はベトナム語でどう言いますか?
「衛生」はベトナム語で vệ sinh です。
vệ sinh の意味は何ですか?
vệ sinh は「衛生」(名詞)の意味です。衛生
vệ sinh の発音は?
vệ sinh は 2 音節で、声調は vệ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · sinh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
vệ sinh はよく使われますか?
vệ sinh はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A1)。
vệ sinh は文でどう使いますか?
例えば:Bạn nên giữ vệ sinh nơi làm việc.(職場の衛生を保つべきです。);Vệ sinh cá nhân rất quan trọng.(個人衛生は大切です。)。
「vệ sinh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store