YiWordsYiWords

phụ huynh

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — phụ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · huynh: ngang(平坦) ?

phụ huynh 親

意味

よく使われる組み合わせ

cuộc họp phụ huynh
保護者会
phụ huynh học sinh
生徒の保護者

例文

Nhà trường tổ chức họp phụ huynh.
学校は保護者会を開催します。
Phụ huynh cần quan tâm đến con cái.
親は子供を気にかけるべきです。

関連語

よくある質問

「親」はベトナム語でどう言いますか?
「親」はベトナム語で phụ huynh です。
phụ huynh の意味は何ですか?
phụ huynh は「親」(名詞)の意味です。親
phụ huynh の発音は?
phụ huynh は 2 音節で、声調は phụ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · huynh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phụ huynh はよく使われますか?
phụ huynh はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
phụ huynh は文でどう使いますか?
例えば:Nhà trường tổ chức họp phụ huynh.(学校は保護者会を開催します。);Phụ huynh cần quan tâm đến con cái.(親は子供を気にかけるべきです。)。

「phụ huynh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める