YiWordsYiWords

同じつづり:tăng lên

tăng lên

増える

動詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — tăng: ngang(平坦) · lên: ngang(平坦) ?

tăng lên 増える

意味

よく使われる組み合わせ

giá tăng lên
価格の上昇
nhiệt độ tăng lên
気温の上昇

例文

Giá xăng lại tăng lên.
原油価格がまた上がった。
Nhiệt độ tăng lên vào buổi trưa.
正午に気温が上昇する。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「増える」はベトナム語でどう言いますか?
「増える」はベトナム語で tăng lên です。
tăng lên の意味は何ですか?
tăng lên は「増える」(動詞)の意味です。増える
tăng lên の発音は?
tăng lên は 2 音節で、声調は tăng: ngang(平坦) · lên: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tăng lên はよく使われますか?
tăng lên はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR A2)。
tăng lên は文でどう使いますか?
例えば:Giá xăng lại tăng lên.(原油価格がまた上がった。);Nhiệt độ tăng lên vào buổi trưa.(正午に気温が上昇する。)。

「tăng lên」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める