YiWordsYiWords

không những

だけでなく

接続詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — không: ngang(平坦) · những: ngã(詰まった上昇) ?

không những だけでなく

意味

よく使われる組み合わせ

không những... mà còn...
〜だけでなく…も

例文

Không những anh ấy giỏi mà còn chăm chỉ.
彼は賢いだけでなく、勤勉でもある。
Không những trời mưa mà còn có gió lớn.
雨が降るだけでなく、強風もある。

この項目で使われている

因果関係表現

よくある質問

「だけでなく」はベトナム語でどう言いますか?
「だけでなく」はベトナム語で không những です。
không những の意味は何ですか?
không những は「だけでなく」(接続詞)の意味です。〜だけでなく
không những の発音は?
không những は 2 音節で、声調は không: ngang(平坦) · những: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không những はよく使われますか?
không những はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
không những は文でどう使いますか?
例えば:Không những anh ấy giỏi mà còn chăm chỉ.(彼は賢いだけでなく、勤勉でもある。);Không những trời mưa mà còn có gió lớn.(雨が降るだけでなく、強風もある。)。

「không những」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める