YiWordsYiWords

phương vị

方位

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — phương: ngang(平坦) · vị: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

phương vị 方位

意味

よく使われる組み合わせ

phương vị địa lý
地理的方角
xác định phương vị
方角を確認する

例文

Bạn biết phương vị của ngôi nhà này không?
この家の方角がわかりますか。
Chúng ta cần xác định phương vị trước khi đi.
出発前に方角を確認しなければならない。

方向と位置

よくある質問

「方位」はベトナム語でどう言いますか?
「方位」はベトナム語で phương vị です。
phương vị の意味は何ですか?
phương vị は「方位」(名詞)の意味です。方向; 方角
phương vị の発音は?
phương vị は 2 音節で、声調は phương: ngang(平坦) · vị: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phương vị はよく使われますか?
phương vị はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
phương vị は文でどう使いますか?
例えば:Bạn biết phương vị của ngôi nhà này không?(この家の方角がわかりますか。);Chúng ta cần xác định phương vị trước khi đi.(出発前に方角を確認しなければならない。)。

「phương vị」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める