YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
phương vị
phương vị
方位
名詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — phương: ngang(平坦) · vị: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
方向
方角
よく使われる組み合わせ
phương vị địa lý
地理的方角
xác định phương vị
方角を確認する
例文
Bạn biết phương vị của ngôi nhà này không?
この家の方角がわかりますか。
Chúng ta cần xác định phương vị trước khi đi.
出発前に方角を確認しなければならない。
方向と位置
mặt sau
裏面
gần gũi
親しい
nửa đường
途中
thượng lưu
上流階級
bên bờ
岸辺
ven bờ
沿岸
よくある質問
「方位」はベトナム語でどう言いますか?
「方位」はベトナム語で phương vị です。
phương vị の意味は何ですか?
phương vị は「方位」(名詞)の意味です。方向; 方角
phương vị の発音は?
phương vị は 2 音節で、声調は phương: ngang(平坦) · vị: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phương vị はよく使われますか?
phương vị はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
phương vị は文でどう使いますか?
例えば:Bạn biết phương vị của ngôi nhà này không?(この家の方角がわかりますか。);Chúng ta cần xác định phương vị trước khi đi.(出発前に方角を確認しなければならない。)。
「phương vị」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store