YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
nửa đường
nửa đường
途中
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — nửa: hỏi(下がって上がる) · đường: huyền(低く下がる)
?
意味
途中,中間
よく使われる組み合わせ
dừng lại nửa đường
途中で止まる
quay về nửa đường
途中で引き返す
例文
Tôi bị hỏng xe nửa đường.
途中で車が故障した。
Anh ấy bỏ cuộc nửa đường.
彼は途中で諦めた。
関連語
gây khó dễ
嫌がらせする
tiền bối
先輩
giải phóng
解放する
ơ
おお
đồng thanh
異口同音
giá đỡ điện thoại
スマホスタンド
よくある質問
「途中」はベトナム語でどう言いますか?
「途中」はベトナム語で nửa đường です。
nửa đường の意味は何ですか?
nửa đường は「途中」(名詞)の意味です。途中,中間
nửa đường の発音は?
nửa đường は 2 音節で、声調は nửa: hỏi(下がって上がる) · đường: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nửa đường はよく使われますか?
nửa đường はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
nửa đường は文でどう使いますか?
例えば:Tôi bị hỏng xe nửa đường.(途中で車が故障した。);Anh ấy bỏ cuộc nửa đường.(彼は途中で諦めた。)。
「nửa đường」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store