YiWordsYiWords

nửa đường

途中

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — nửa: hỏi(下がって上がる) · đường: huyền(低く下がる) ?

nửa đường 途中

意味

よく使われる組み合わせ

dừng lại nửa đường
途中で止まる
quay về nửa đường
途中で引き返す

例文

Tôi bị hỏng xe nửa đường.
途中で車が故障した。
Anh ấy bỏ cuộc nửa đường.
彼は途中で諦めた。

関連語

よくある質問

「途中」はベトナム語でどう言いますか?
「途中」はベトナム語で nửa đường です。
nửa đường の意味は何ですか?
nửa đường は「途中」(名詞)の意味です。途中,中間
nửa đường の発音は?
nửa đường は 2 音節で、声調は nửa: hỏi(下がって上がる) · đường: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nửa đường はよく使われますか?
nửa đường はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
nửa đường は文でどう使いますか?
例えば:Tôi bị hỏng xe nửa đường.(途中で車が故障した。);Anh ấy bỏ cuộc nửa đường.(彼は途中で諦めた。)。

「nửa đường」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める