YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
quan điểm
quan điểm
見解
名詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — quan: ngang(平坦) · điểm: hỏi(下がって上がる)
?
意味
見解、観点
よく使われる組み合わせ
quan điểm cá nhân
個人的な見解
quan điểm chung
共通の見解
例文
Quan điểm của tôi khác bạn.
私の見解はあなたと違います。
Chúng ta nên tôn trọng quan điểm nhau.
私たちはお互いの見解を尊重すべきです。
この項目で使われている
đàn áp
抑圧する
bất đồng
不一致
có chung
共有する
nhắc lại
再度強調する
phản bác
反論する
trình bày
提示する
điểm du lịch
観光名所
bảo thủ
保守的
関連語
tư tưởng
思想
lòng nhân ái
慈愛
quan tâm
気にかける
phán đoán
判断する
họ
彼ら
giờ
時間
よくある質問
「見解」はベトナム語でどう言いますか?
「見解」はベトナム語で quan điểm です。
quan điểm の意味は何ですか?
quan điểm は「見解」(名詞)の意味です。見解、観点
quan điểm の発音は?
quan điểm は 2 音節で、声調は quan: ngang(平坦) · điểm: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
quan điểm はよく使われますか?
quan điểm はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A2)。
quan điểm は文でどう使いますか?
例えば:Quan điểm của tôi khác bạn.(私の見解はあなたと違います。);Chúng ta nên tôn trọng quan điểm nhau.(私たちはお互いの見解を尊重すべきです。)。
「quan điểm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store