YiWordsYiWords

quan hệ công chúng

広報

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — quan: ngang(平坦) · hệ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · công: ngang(平坦) · chúng: sắc(高く上がる) ?

quan hệ công chúng 広報

意味

よく使われる組み合わせ

phòng quan hệ công chúng
広報部
chiến lược quan hệ công chúng
広報戦略

例文

Công ty có bộ phận quan hệ công chúng riêng.
会社には専任の広報部門がある。
Quan hệ công chúng rất quan trọng trong kinh doanh.
広報はビジネスで非常に重要だ。

関連語

よくある質問

「広報」はベトナム語でどう言いますか?
「広報」はベトナム語で quan hệ công chúng です。
quan hệ công chúng の意味は何ですか?
quan hệ công chúng は「広報」(名詞)の意味です。広報、パブリックリレーションズ
quan hệ công chúng の発音は?
quan hệ công chúng は 4 音節で、声調は quan: ngang(平坦) · hệ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · công: ngang(平坦) · chúng: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
quan hệ công chúng はよく使われますか?
quan hệ công chúng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
quan hệ công chúng は文でどう使いますか?
例えば:Công ty có bộ phận quan hệ công chúng riêng.(会社には専任の広報部門がある。);Quan hệ công chúng rất quan trọng trong kinh doanh.(広報はビジネスで非常に重要だ。)。

「quan hệ công chúng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める