YiWordsYiWords

tiêu điều

荒涼

形容詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — tiêu: ngang(平坦) · điều: huyền(低く下がる) ?

tiêu điều 荒涼

意味

よく使われる組み合わせ

khung cảnh tiêu điều
荒涼とした景色
ngôi nhà tiêu điều
荒れ果てた家

例文

Ngôi làng trở nên tiêu điều sau cơn bão.
村は嵐の後、荒涼となった。
Mùa đông làm cho cảnh vật tiêu điều.
冬は景色を荒涼とさせる。

関連語

よくある質問

「荒涼」はベトナム語でどう言いますか?
「荒涼」はベトナム語で tiêu điều です。
tiêu điều の意味は何ですか?
tiêu điều は「荒涼」(形容詞)の意味です。荒涼として寂しい; 経済や景観が衰退している
tiêu điều の発音は?
tiêu điều は 2 音節で、声調は tiêu: ngang(平坦) · điều: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tiêu điều はよく使われますか?
tiêu điều はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
tiêu điều は文でどう使いますか?
例えば:Ngôi làng trở nên tiêu điều sau cơn bão.(村は嵐の後、荒涼となった。);Mùa đông làm cho cảnh vật tiêu điều.(冬は景色を荒涼とさせる。)。

「tiêu điều」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める