YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tiêu điều
tiêu điều
荒涼
形容詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tiêu: ngang(平坦) · điều: huyền(低く下がる)
?
意味
荒涼として寂しい
経済や景観が衰退している
よく使われる組み合わせ
khung cảnh tiêu điều
荒涼とした景色
ngôi nhà tiêu điều
荒れ果てた家
例文
Ngôi làng trở nên tiêu điều sau cơn bão.
村は嵐の後、荒涼となった。
Mùa đông làm cho cảnh vật tiêu điều.
冬は景色を荒涼とさせる。
関連語
thuốc kháng sinh
抗生物質
lệch vị trí
ずれる
bình quân đầu người
一人当たり
răng
歯
khoang miệng
口腔
tái nhợt
青白い
よくある質問
「荒涼」はベトナム語でどう言いますか?
「荒涼」はベトナム語で tiêu điều です。
tiêu điều の意味は何ですか?
tiêu điều は「荒涼」(形容詞)の意味です。荒涼として寂しい; 経済や景観が衰退している
tiêu điều の発音は?
tiêu điều は 2 音節で、声調は tiêu: ngang(平坦) · điều: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tiêu điều はよく使われますか?
tiêu điều はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
tiêu điều は文でどう使いますか?
例えば:Ngôi làng trở nên tiêu điều sau cơn bão.(村は嵐の後、荒涼となった。);Mùa đông làm cho cảnh vật tiêu điều.(冬は景色を荒涼とさせる。)。
「tiêu điều」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store