quan sát học hỏi 見学する 動詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — quan: ngang(平坦) · sát: sắc(高く上がる) · học: nặng(低く短く、声門閉鎖) · hỏi: hỏi(下がって上がる) ?