YiWordsYiWords

quan sát học hỏi

見学する

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — quan: ngang(平坦) · sát: sắc(高く上がる) · học: nặng(低く短く、声門閉鎖) · hỏi: hỏi(下がって上がる) ?

quan sát học hỏi 見学する

意味

よく使われる組み合わせ

quan sát học hỏi kinh nghiệm
経験を観察して学ぶ
quan sát học hỏi công việc
仕事を観察して学ぶ

例文

Chúng tôi đi quan sát học hỏi ở nhà máy.
私たちは工場に観察して学びに行きました。
Anh ấy thích quan sát học hỏi người khác.
彼は他人を観察して学ぶのが好きです。

関連語

よくある質問

「見学する」はベトナム語でどう言いますか?
「見学する」はベトナム語で quan sát học hỏi です。
quan sát học hỏi の意味は何ですか?
quan sát học hỏi は「見学する」(動詞)の意味です。観察して学ぶ
quan sát học hỏi の発音は?
quan sát học hỏi は 4 音節で、声調は quan: ngang(平坦) · sát: sắc(高く上がる) · học: nặng(低く短く、声門閉鎖) · hỏi: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
quan sát học hỏi は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi đi quan sát học hỏi ở nhà máy.(私たちは工場に観察して学びに行きました。);Anh ấy thích quan sát học hỏi người khác.(彼は他人を観察して学ぶのが好きです。)。

「quan sát học hỏi」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める