YiWordsYiWords

quân sự

軍事

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — quân: ngang(平坦) · sự: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

quân sự 軍事

意味

よく使われる組み合わせ

chiến lược quân sự
軍事戦略
huấn luyện quân sự
軍事訓練

例文

Anh ấy học về quân sự.
彼は軍事を学んでいる。
Quân sự rất quan trọng với quốc phòng.
軍事は国防にとって重要だ。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「軍事」はベトナム語でどう言いますか?
「軍事」はベトナム語で quân sự です。
quân sự の意味は何ですか?
quân sự は「軍事」(名詞)の意味です。軍隊や戦争に関する事柄;軍事
quân sự の発音は?
quân sự は 2 音節で、声調は quân: ngang(平坦) · sự: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
quân sự はよく使われますか?
quân sự はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
quân sự は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy học về quân sự.(彼は軍事を学んでいる。);Quân sự rất quan trọng với quốc phòng.(軍事は国防にとって重要だ。)。

「quân sự」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める