YiWordsYiWords

quan tài

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — quan: ngang(平坦) · tài: huyền(低く下がる) ?

quan tài 棺

意味

よく使われる組み合わせ

đóng quan tài
棺を作る
mua quan tài
棺を買う

例文

Họ chuẩn bị quan tài cho tang lễ.
彼らは葬式のために棺を用意した。
Quan tài được làm bằng gỗ tốt.
棺は良い木で作られている。

関連語

よくある質問

「棺」はベトナム語でどう言いますか?
「棺」はベトナム語で quan tài です。
quan tài の意味は何ですか?
quan tài は「棺」(名詞)の意味です。棺
quan tài の発音は?
quan tài は 2 音節で、声調は quan: ngang(平坦) · tài: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
quan tài はよく使われますか?
quan tài はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
quan tài は文でどう使いますか?
例えば:Họ chuẩn bị quan tài cho tang lễ.(彼らは葬式のために棺を用意した。);Quan tài được làm bằng gỗ tốt.(棺は良い木で作られている。)。

「quan tài」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める