YiWordsYiWords

quán trà

茶館

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — quán: sắc(高く上がる) · trà: huyền(低く下がる) ?

quán trà 茶館

意味

よく使われる組み合わせ

đi quán trà
茶館に行く
quán trà truyền thống
伝統的な茶館

例文

Chúng tôi thường gặp nhau ở quán trà.
私たちはよく茶館で会います。
Quán trà này rất yên tĩnh và đẹp.
この茶館は静かで美しいです。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「茶館」はベトナム語でどう言いますか?
「茶館」はベトナム語で quán trà です。
quán trà の意味は何ですか?
quán trà は「茶館」(名詞)の意味です。茶館; ティーハウス
quán trà の発音は?
quán trà は 2 音節で、声調は quán: sắc(高く上がる) · trà: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
quán trà はよく使われますか?
quán trà はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
quán trà は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi thường gặp nhau ở quán trà.(私たちはよく茶館で会います。);Quán trà này rất yên tĩnh và đẹp.(この茶館は静かで美しいです。)。

「quán trà」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める