YiWordsYiWords

quét nhà

掃く

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — quét: sắc(高く上がる) · nhà: huyền(低く下がる) ?

quét nhà 掃く

意味

よく使われる組み合わせ

quét nhà cửa
家を掃除する
quét sân
庭を掃く

例文

Mỗi sáng tôi quét nhà.
私は毎朝床を掃きます。
Bà ấy đang quét nhà trong phòng khách.
彼女はリビングを掃除しています。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「掃く」はベトナム語でどう言いますか?
「掃く」はベトナム語で quét nhà です。
quét nhà の意味は何ですか?
quét nhà は「掃く」(動詞)の意味です。掃く
quét nhà の発音は?
quét nhà は 2 音節で、声調は quét: sắc(高く上がる) · nhà: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
quét nhà はよく使われますか?
quét nhà はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
quét nhà は文でどう使いますか?
例えば:Mỗi sáng tôi quét nhà.(私は毎朝床を掃きます。);Bà ấy đang quét nhà trong phòng khách.(彼女はリビングを掃除しています。)。

「quét nhà」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める